穴骼 xué gé · huyệt cách Hán Việt: huyệt cách · Pinyin: xué gé Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 骼 (cách)Pinyinxué géHán Việthuyệt cáchCấu tạo穴 + 骼 · huyệt + cách nghĩa thành phần: huyệt + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即色子﹐又称骰子。Tân Hoa Tự Điển 1.即色子﹐又称骰子。