穴鼻

xué bí huyệt tị

Hán Việt: huyệt tị · Pinyin: xué bí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兔的别名。亦借指月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兔的别名。亦借指月亮。