究切 jiū qiè · cứu thiết Hán Việt: cứu thiết · Pinyin: jiū qiè Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 切 (thiết)Pinyinjiū qièHán Việtcứu thiếtCấu tạo究 + 切 · cứu + thiết nghĩa thành phần: cứu + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追究责备。Tân Hoa Tự Điển 1.追究责备。