究塗 jiū tú · cứu đồ Hán Việt: cứu đồ · Pinyin: jiū tú Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 塗 (đồ)Pinyinjiū túHán Việtcứu đồCấu tạo究 + 塗 · cứu + đồ nghĩa thành phần: cứu + đồ