究盡 jiū jǐn · cứu tận Hán Việt: cứu tận · Pinyin: jiū jǐn Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 盡 (tận)Pinyinjiū jǐnHán Việtcứu tậnCấu tạo究 + 盡 · cứu + tận nghĩa thành phần: cứu + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部了解。Tân Hoa Tự Điển 1.全部了解。