究年 jiū nián · cứu niên Hán Việt: cứu niên · Pinyin: jiū nián Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 年 (niên)Pinyinjiū niánHán Việtcứu niênCấu tạo究 + 年 · cứu + niên nghĩa thành phần: cứu + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终年。Tân Hoa Tự Điển 1.终年。