究度 jiū dù · cứu độ Hán Việt: cứu độ · Pinyin: jiū dù Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 度 (độ)Pinyinjiū dùHán Việtcứu độCấu tạo究 + 度 · cứu + độ nghĩa thành phần: cứu + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计算;查考。Tân Hoa Tự Điển 1.计算;查考。