究懷 jiū huái · cứu hoài Hán Việt: cứu hoài · Pinyin: jiū huái Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 懷 (hoài)Pinyinjiū huáiHán Việtcứu hoàiCấu tạo究 + 懷 · cứu + hoài nghĩa thành phần: cứu + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畅抒胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.畅抒胸怀。