究施 cứu thi Hán Việt: cứu thi Tổng quan cứu thí (地名)城名。見拘尸那條。☸ Cấu tạo: 究 (cứu) + 施 (thi)Hán Việtcứu thiCấu tạo究 + 施 · cứu + thi nghĩa thành phần: cứu + thi Nghĩa ViệtCihui cứu thí (地名)城名。見拘尸那條。☸