究暢 jiū chàng · cứu sướng Hán Việt: cứu sướng · Pinyin: jiū chàng Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 暢 (sướng)Pinyinjiū chàngHán Việtcứu sướngCấu tạo究 + 暢 · cứu + sướng nghĩa thành phần: cứu + sướng