究極

jiū jí cứu cực

Hán Việt: cứu cực · Pinyin: jiū jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷尽; 深入研究; 最后﹐最终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷尽。 2.深入研究。 3.最后﹐最终。