究極 jiū jí · cứu cực Hán Việt: cứu cực · Pinyin: jiū jí Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 極 (cực)Pinyinjiū jíHán Việtcứu cựcCấu tạo究 + 極 · cứu + cực nghĩa thành phần: cứu + cực Nghĩa jaJMdict ultimate|final|last|eventual