究正 jiū zhèng · cứu chánh Hán Việt: cứu chánh · Pinyin: jiū zhèng Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 正 (chánh)Pinyinjiū zhèngHán Việtcứu chánhCấu tạo究 + 正 · cứu + chánh nghĩa thành phần: cứu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查究更正。Tân Hoa Tự Điển 1.查究更正。