究治

jiū zhì cứu trì

Hán Việt: cứu trì · Pinyin: jiū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追究懲治。《福惠全書.卷一四.刑名部.人命上》:「凡謀故毆殺,自有官法究治抵償。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追究处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追究处理。