究塗

jiū tú cứu đồ

Hán Việt: cứu đồ · Pinyin: jiū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到达终点﹐完成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到达终点﹐完成。