究測 jiū cè · cứu trắc Hán Việt: cứu trắc · Pinyin: jiū cè Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 測 (trắc)Pinyinjiū cèHán Việtcứu trắcCấu tạo究 + 測 · cứu + trắc nghĩa thành phần: cứu + trắc