究窮 jiū qióng · cứu cùng Hán Việt: cứu cùng · Pinyin: jiū qióng Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 窮 (cùng)Pinyinjiū qióngHán Việtcứu cùngCấu tạo究 + 窮 · cứu + cùng nghĩa thành phần: cứu + cùng