究竟愿 cứu cánh nguyện Hán Việt: cứu cánh nguyện Tổng quan cứu cánh nguyện (術語)願心不退而遂成就也。☸ Cấu tạo: 究 (cứu) + 竟 (cánh) + 愿 (nguyện)Hán Việtcứu cánh nguyệnCấu tạo究 + 竟 + 愿 · cứu + cánh + nguyện nghĩa thành phần: cứu + cánh + nguyện Nghĩa ViệtCihui cứu cánh nguyện (術語)願心不退而遂成就也。☸