究習 jiū xí · cứu tập Hán Việt: cứu tập · Pinyin: jiū xí Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 習 (tập)Pinyinjiū xíHán Việtcứu tậpCấu tạo究 + 習 · cứu + tập nghĩa thành phần: cứu + tập