究處 jiū chù · cứu xử Hán Việt: cứu xử · Pinyin: jiū chù Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 處 (xử)Pinyinjiū chùHán Việtcứu xửCấu tạo究 + 處 · cứu + xử nghĩa thành phần: cứu + xử