究覽 jiū lǎn · cứu lãm Hán Việt: cứu lãm · Pinyin: jiū lǎn Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 覽 (lãm)Pinyinjiū lǎnHán Việtcứu lãmCấu tạo究 + 覽 · cứu + lãm nghĩa thành phần: cứu + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悉见;遍阅。Tân Hoa Tự Điển 1.悉见;遍阅。