究詳 jiū xiáng · cứu tường Hán Việt: cứu tường · Pinyin: jiū xiáng Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 詳 (tường)Pinyinjiū xiángHán Việtcứu tườngCấu tạo究 + 詳 · cứu + tường nghĩa thành phần: cứu + tường