究論 jiū lùn · cứu luận Hán Việt: cứu luận · Pinyin: jiū lùn Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 論 (luận)Pinyinjiū lùnHán Việtcứu luậnCấu tạo究 + 論 · cứu + luận nghĩa thành phần: cứu + luận