究訪 jiū fǎng · cứu phóng Hán Việt: cứu phóng · Pinyin: jiū fǎng Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 訪 (phóng)Pinyinjiū fǎngHán Việtcứu phóngCấu tạo究 + 訪 · cứu + phóng nghĩa thành phần: cứu + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查访。Tân Hoa Tự Điển 1.查访。