究詳

jiū xiáng cứu tường

Hán Việt: cứu tường · Pinyin: jiū xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底弄清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底弄清楚。