究達 jiū dá · cứu đạt Hán Việt: cứu đạt · Pinyin: jiū dá Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 達 (đạt)Pinyinjiū dáHán Việtcứu đạtCấu tạo究 + 達 · cứu + đạt nghĩa thành phần: cứu + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓; 阐明;阐发。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓。 2.阐明;阐发。