究陳 jiū chén · cứu trần Hán Việt: cứu trần · Pinyin: jiū chén Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 陳 (trần)Pinyinjiū chénHán Việtcứu trầnCấu tạo究 + 陳 · cứu + trần nghĩa thành phần: cứu + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详尽叙述。Tân Hoa Tự Điển 1.详尽叙述。