穷举

cùng cử

Hán Việt: cùng cử

Tổng quan

xem exhaustive

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự vét cạn
  • Biên soạn 窮舉 ióngjǔ* n. <comp.> exhaustion; exhaustivity

Eng

  • Cihui 窮舉 ióngjǔ* n. <comp.> exhaustion; exhaustivity

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡