窮舉

cùng cử

Hán Việt: cùng cử

Tổng quan

xem exhaustive

Cấu tạo: (cùng) + (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem exhaustive

Eng

  • Cihui 窮舉 ióngjǔ* n. <comp.> exhaustion; exhaustivity