窮烏 qióng wū · cùng ô Hán Việt: cùng ô · Pinyin: qióng wū Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 烏 (ô)Pinyinqióng wūHán Việtcùng ôCấu tạo窮 + 烏 · cùng + ô nghĩa thành phần: cùng + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窘困的乌鸦。比喻穷困窘迫的人。Tân Hoa Tự Điển 1.窘困的乌鸦。比喻穷困窘迫的人。