窮事 cùng sự Hán Việt: cùng sự Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 事 (sự)Hán Việtcùng sựCấu tạo窮 + 事 · cùng + sự nghĩa thành phần: cùng + sự Nghĩa EngCihui 窮事 ióngshì n. <coll.> 1. boring job 2. low-pay job M:²jiàn