窮於 cùng vu Hán Việt: cùng vu Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 於 (vu)Hán Việtcùng vuCấu tạo窮 + 於 · cùng + vu nghĩa thành phần: cùng + vu Nghĩa EngCihui 窮於 ióngyú* v.p. be hard put to