窮交 qióng jiāo · cùng giao Hán Việt: cùng giao · Pinyin: qióng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 交 (giao)Pinyinqióng jiāoHán Việtcùng giaoCấu tạo窮 + 交 · cùng + giao nghĩa thành phần: cùng + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患难之交; 指贫贱之交。Tân Hoa Tự Điển 1.患难之交。 2.指贫贱之交。