窮親

qióng qīn cùng thân

Hán Việt: cùng thân · Pinyin: qióng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫穷的亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫穷的亲戚。