窮俗 qióng sú · cùng tục Hán Việt: cùng tục · Pinyin: qióng sú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 俗 (tục)Pinyinqióng súHán Việtcùng tụcCấu tạo窮 + 俗 · cùng + tục nghĩa thành phần: cùng + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世俗。指百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世俗。指百姓。