窮兒

qióng ér cùng nhi

Hán Việt: cùng nhi · Pinyin: qióng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫苦人; 指愚蠢迂腐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫苦人。 2.指愚蠢迂腐的人。