窮兵
cùng binh
Hán Việt: cùng binh · Pinyin: qióng bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滥用武力; 指戍边之兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滥用武力。 2.指戍边之兵。
Eng
- Cihui 窮兵 ióngbīng v.p. use all one's armed might
Hán Việt: cùng binh · Pinyin: qióng bīng