窮冗 qióng rǒng · cùng nhũng Hán Việt: cùng nhũng · Pinyin: qióng rǒng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 冗 (nhũng)Pinyinqióng rǒngHán Việtcùng nhũngCấu tạo窮 + 冗 · cùng + nhũng nghĩa thành phần: cùng + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言穷忙。多用于自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言穷忙。多用于自谦之词。