窮軍

qióng jūn cùng quân

Hán Việt: cùng quân · Pinyin: qióng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处于困境的孤军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处于困境的孤军。