窮兇 qióng xiōng · cùng hung Hán Việt: cùng hung · Pinyin: qióng xiōng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 兇 (hung)Pinyinqióng xiōngHán Việtcùng hungCấu tạo窮 + 兇 · cùng + hung nghĩa thành phần: cùng + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穷凶"; 极端凶恶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穷凶"。 2.极端凶恶。