窮危 qióng wēi · cùng nguy Hán Việt: cùng nguy · Pinyin: qióng wēi Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 危 (nguy)Pinyinqióng wēiHán Việtcùng nguyCấu tạo窮 + 危 · cùng + nguy nghĩa thành phần: cùng + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫困与危险; 极其高峻。Tân Hoa Tự Điển 1.贫困与危险。 2.极其高峻。