窮髮 qióng fā · cùng phát Hán Việt: cùng phát · Pinyin: qióng fā Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 髮 (phát)Pinyinqióng fāHán Việtcùng phátCấu tạo窮 + 髮 · cùng + phát nghĩa thành phần: cùng + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极北不毛之地; 借指极北不毛之地的国家。Tân Hoa Tự Điển 1.极北不毛之地。 2.借指极北不毛之地的国家。