窮命
cùng mệnh
Hán Việt: cùng mệnh · Pinyin: qióng mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蹇滞的命运; 拼命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蹇滞的命运。 2.拼命。
Eng
- Cihui 窮命 ióngmìng* n. bad/poor fortune/fate
Hán Việt: cùng mệnh · Pinyin: qióng mìng