窮嘴 qióng zuǐ · cùng chủy Hán Việt: cùng chủy · Pinyin: qióng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 嘴 (chủy)Pinyinqióng zuǐHán Việtcùng chủyCấu tạo窮 + 嘴 · cùng + chủy nghĩa thành phần: cùng + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贫嘴。指爱说俏皮话的人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贫嘴。指爱说俏皮话的人。