窮嚼 cùng tước Hán Việt: cùng tước Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 嚼 (tước)Hán Việtcùng tướcCấu tạo窮 + 嚼 · cùng + tước nghĩa thành phần: cùng + tước Nghĩa EngCihui 窮嚼 ióngjiáo v. <coll.> argue without reason