窮囚

qióng qiú cùng tù

Hán Việt: cùng tù · Pinyin: qióng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困顿的囚徒; 指贫民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困顿的囚徒。 2.指贫民。