窮固 qióng gù · cùng cố Hán Việt: cùng cố · Pinyin: qióng gù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 固 (cố)Pinyinqióng gùHán Việtcùng cốCấu tạo窮 + 固 · cùng + cố nghĩa thành phần: cùng + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓穷凶顽恶; 指不肖而鄙陋的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓穷凶顽恶。 2.指不肖而鄙陋的人。