窮國

qióng guó cùng quốc

Hán Việt: cùng quốc · Pinyin: qióng guó

Tổng quan

quốc gia nghèo

Cấu tạo: (cùng) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia nghèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敝国; 贫穷之国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敝国。 2.贫穷之国。

Eng

  • CC-CEDICT poor country
  • Cihui poor country