窮坑 qióng kēng · cùng khanh Hán Việt: cùng khanh · Pinyin: qióng kēng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 坑 (khanh)Pinyinqióng kēngHán Việtcùng khanhCấu tạo窮 + 坑 · cùng + khanh nghĩa thành phần: cùng + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深坑。比喻善酒健啖﹐食量大。Tân Hoa Tự Điển 1.深坑。比喻善酒健啖﹐食量大。