窮城 qióng chéng · cùng thành Hán Việt: cùng thành · Pinyin: qióng chéng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 城 (thành)Pinyinqióng chéngHán Việtcùng thànhCấu tạo窮 + 城 · cùng + thành nghĩa thành phần: cùng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历尽边城。亦指边城;危城。Tân Hoa Tự Điển 1.历尽边城。亦指边城;危城。