窮處 qióng chù · cùng xử Hán Việt: cùng xử · Pinyin: qióng chù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 處 (xử)Pinyinqióng chùHán Việtcùng xửCấu tạo窮 + 處 · cùng + xử nghĩa thành phần: cùng + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓乡居不仕;隐居; 困居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓乡居不仕;隐居。 2.困居。